reef
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹiːf/
US/ɹiːf/
giọng máy của trình duyệt
reef nghĩa là đá ngầm, vỉa quặng vàng, mạch quặng, cuốn mép lại.
Nghĩa của reef
Danh từ
- Đá ngầm.
- Địa lý,địa chất Vỉa quặng vàng; mạch quặng.
- Hàng hải Mép buồm.
- to take in a reefxếp (cuốn) mép buồm lại; (nghĩa bóng) hành động thận trọng
- to let out a reeftháo (cởi) mép buồm
Ngoại động từ
- Cuốn mép (buồm) lại.
- Thu ngắn (cột buồm...).
Dạng từ của reef
| Số nhiều | reefs |
| Ngôi thứ ba số ít | reefs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reefing |
| Quá khứ phân từ | reefed |
| Quá khứ | reefed |
| So sánh hơn | reefer |
| So sánh nhất | reefest |
Họ từ của reef
Câu hỏi thường gặp
reef nghĩa là gì?
reef (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đá ngầm, vỉa quặng vàng, mạch quặng, cuốn mép lại.
reef phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reef: giọng Anh (UK) /ɹiːf/, giọng Mỹ (US) /ɹiːf/.