TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reentry

US/(ˌ)ri.ˈɛn.tri/ giọng máy của trình duyệt

reentry nghĩa là sự lại trở vào.

Nghĩa của reentry

Danh từ

  1. Sự lại trở vào.
  2. Sự trở về quyển khí trái đất (của vệ tinh...).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reentry

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

reentry nghĩa là gì?

reentry (danh từ) nghĩa là sự lại trở vào.

reentry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reentry: giọng Mỹ (US) /(ˌ)ri.ˈɛn.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.