TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refactoring

giọng máy của trình duyệt

refactoring nghĩa là cải tiến mã nguồn.

Nghĩa của refactoring

Danh từ

  1. computer programming Cải tiến mã nguồn.

Dạng từ của refactoring

Số nhiềurefactorings

Câu hỏi thường gặp

refactoring nghĩa là gì?

refactoring (danh từ) nghĩa là cải tiến mã nguồn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.