TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refective

giọng máy của trình duyệt

refective nghĩa là bồi dưỡng tinh thần.

Nghĩa của refective

Tính từ

  1. Bồi dưỡng tinh thần.

Dạng từ của refective

Số nhiềurefectives
So sánh hơnmore refective
So sánh nhấtmost refective

Họ từ của refective

Câu hỏi thường gặp

refective nghĩa là gì?

refective (tính từ) nghĩa là bồi dưỡng tinh thần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.