TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reffector

giọng máy của trình duyệt

reffector nghĩa là gương, gương phản xa, gương nhìn sau.

Nghĩa của reffector

Danh từ

  1. Vật lý Gương, gương phản xa; cái phản xạ.
    • parabolic reffectorgương phản xạ
    • sound reffectorcái phản xạ âm
  2. Gương nhìn sau (ở ô tô).

Câu hỏi thường gặp

reffector nghĩa là gì?

reffector (danh từ) nghĩa là gương, gương phản xa, gương nhìn sau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.