TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reffexive

giọng máy của trình duyệt

reffexive nghĩa là phản thân, động từ phản thân, đại từ phản thân.

Nghĩa của reffexive

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Phản thân.
    • reffexive verbđộng từ phản thân
    • reffexive pronounđại từ phản thân

Danh từ

  1. Động từ phản thân.
  2. Đại từ phản thân.

Câu hỏi thường gặp

reffexive nghĩa là gì?

reffexive (tính từ, danh từ) nghĩa là phản thân, động từ phản thân, đại từ phản thân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.