TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refill

UK/ˈɹiː.fɪl/ US/ˈɹiː.fɪl/ giọng máy của trình duyệt

refill nghĩa là cái dự trữ, cái để thay thế, làm cho đầy lại.

Nghĩa của refill

Danh từ

  1. Cái dự trữ (để làm đầy lại); cái để thay thế (cho cái gì hỏng hoặc dùng hết).
    • a silver pencil and six refillsmột cái bút chì vỏ bạc và sáu cái lõi chì dự trữ

Ngoại động từ

  1. Làm cho đầy lại.

Dạng từ của refill

Số nhiềurefills
Ngôi thứ ba số ítrefills
Hiện tại phân từ (-ing)refilling
Quá khứ phân từrefilled
Quá khứrefilled

Họ từ của refill

Câu hỏi thường gặp

refill nghĩa là gì?

refill (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái dự trữ, cái để thay thế, làm cho đầy lại.

refill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refill: giọng Anh (UK) /ˈɹiː.fɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiː.fɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.