refill
UK/ˈɹiː.fɪl/
US/ˈɹiː.fɪl/
giọng máy của trình duyệt
refill nghĩa là cái dự trữ, cái để thay thế, làm cho đầy lại.
Nghĩa của refill
Danh từ
- Cái dự trữ (để làm đầy lại); cái để thay thế (cho cái gì hỏng hoặc dùng hết).
- a silver pencil and six refillsmột cái bút chì vỏ bạc và sáu cái lõi chì dự trữ
Ngoại động từ
- Làm cho đầy lại.
Dạng từ của refill
| Số nhiều | refills |
| Ngôi thứ ba số ít | refills |
| Hiện tại phân từ (-ing) | refilling |
| Quá khứ phân từ | refilled |
| Quá khứ | refilled |
Họ từ của refill
Câu hỏi thường gặp
refill nghĩa là gì?
refill (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái dự trữ, cái để thay thế, làm cho đầy lại.
refill phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refill: giọng Anh (UK) /ˈɹiː.fɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiː.fɪl/.