refinement
UK/ɹəˈfaɪnmənt/
US/ɹəˈfaɪnmənt/
giọng máy của trình duyệt
refinement nghĩa là sự lọc, sự tinh chế, sự tinh tế, sự tế nhị.
Nghĩa của refinement
Danh từ
- Sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường); sự luyện tinh (kim loại).
- Sự tinh tế, sự tế nhị, sự tao nhã, sự lịch sự, sự sành sỏi.
- Cái hay, cái đẹp, cái tinh tuý, cái tao nhã.
- all the refinements of the agetất cả cái tinh tuý (cái hay, cái đẹp) của thời đại
- Thủ đoạn tinh vi, phương pháp tinh vi, lập luận tế nhị, sự phân biệt tinh vi.
- refinements of crueltynhững thủ đoạn tàn ác tinh vi
Dạng từ của refinement
| Số nhiều | refinements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với refinement
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
refinement nghĩa là gì?
refinement (danh từ) nghĩa là sự lọc, sự tinh chế, sự tinh tế, sự tế nhị.
refinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refinement: giọng Anh (UK) /ɹəˈfaɪnmənt/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈfaɪnmənt/.