TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refiner

US/rɪ.ˈfɑɪ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

refiner nghĩa là máy tinh chế, lò luyện tinh.

Nghĩa của refiner

Danh từ

  1. Máy tinh chế.
  2. Lò luyện tinh (kim loại).

Dạng từ của refiner

Số nhiềurefiners

Câu hỏi thường gặp

refiner nghĩa là gì?

refiner (danh từ) nghĩa là máy tinh chế, lò luyện tinh.

refiner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refiner: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈfɑɪ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.