refinery
UK/rɪˈfaɪnərɪ/
US/rɪˈfaɪnərɪ/
giọng máy của trình duyệt
refinery nghĩa là nhà máy luyện tinh, nhà máy lọc.
Nghĩa của refinery
Danh từ
- Nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường...).
Dạng từ của refinery
| Số nhiều | refineries |
Câu hỏi thường gặp
refinery nghĩa là gì?
refinery (danh từ) nghĩa là nhà máy luyện tinh, nhà máy lọc.
refinery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refinery: giọng Anh (UK) /rɪˈfaɪnərɪ/, giọng Mỹ (US) /rɪˈfaɪnərɪ/.