TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refinery

UK/rɪˈfaɪnərɪ/ US/rɪˈfaɪnərɪ/ giọng máy của trình duyệt

refinery nghĩa là nhà máy luyện tinh, nhà máy lọc.

Nghĩa của refinery

Danh từ

  1. Nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường...).

Dạng từ của refinery

Số nhiềurefineries

Câu hỏi thường gặp

refinery nghĩa là gì?

refinery (danh từ) nghĩa là nhà máy luyện tinh, nhà máy lọc.

refinery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refinery: giọng Anh (UK) /rɪˈfaɪnərɪ/, giọng Mỹ (US) /rɪˈfaɪnərɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.