TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reflate

UK/ɹiːˈfleɪt/ US/ɹiˈfleɪt/ giọng máy của trình duyệt

reflate nghĩa là phục hồi.

Nghĩa của reflate

Ngoại động từ

  1. Phục hồi (hệ thống tiền tệ).

Dạng từ của reflate

Ngôi thứ ba số ítreflates
Hiện tại phân từ (-ing)reflating
Quá khứ phân từreflated
Quá khứreflated

Họ từ của reflate

Câu hỏi thường gặp

reflate nghĩa là gì?

reflate (ngoại động từ) nghĩa là phục hồi.

reflate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reflate: giọng Anh (UK) /ɹiːˈfleɪt/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈfleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.