TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reflexometer

giọng máy của trình duyệt

reflexometer nghĩa là máy đo phản xạ.

Nghĩa của reflexometer

Danh từ

  1. Máy đo phản xạ.

Câu hỏi thường gặp

reflexometer nghĩa là gì?

reflexometer (danh từ) nghĩa là máy đo phản xạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.