TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reflow

US/ˌri.ˈfloʊ/ giọng máy của trình duyệt

reflow nghĩa là chảy ngược.

Nghĩa của reflow

Nội động từ

  1. Chảy ngược.

Dạng từ của reflow

Ngôi thứ ba số ítreflows
Hiện tại phân từ (-ing)reflowing
Quá khứ phân từreflowed
Quá khứreflowed
Số nhiềureflows

Câu hỏi thường gặp

reflow nghĩa là gì?

reflow (nội động từ) nghĩa là chảy ngược.

reflow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reflow: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈfloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.