reflow
US/ˌri.ˈfloʊ/
giọng máy của trình duyệt
reflow nghĩa là chảy ngược.
Nghĩa của reflow
Nội động từ
- Chảy ngược.
Dạng từ của reflow
| Ngôi thứ ba số ít | reflows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reflowing |
| Quá khứ phân từ | reflowed |
| Quá khứ | reflowed |
| Số nhiều | reflows |
Câu hỏi thường gặp
reflow nghĩa là gì?
reflow (nội động từ) nghĩa là chảy ngược.
reflow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reflow: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈfloʊ/.