refloat
giọng máy của trình duyệt
refloat nghĩa là trục lên.
Nghĩa của refloat
Ngoại động từ
- Trục lên (một chiếc tàu đắm).
Dạng từ của refloat
| Ngôi thứ ba số ít | refloats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | refloating |
| Quá khứ phân từ | refloated |
| Quá khứ | refloated |
| Số nhiều | refloats |
Câu hỏi thường gặp
refloat nghĩa là gì?
refloat (ngoại động từ) nghĩa là trục lên.