TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refloat

giọng máy của trình duyệt

refloat nghĩa là trục lên.

Nghĩa của refloat

Ngoại động từ

  1. Trục lên (một chiếc tàu đắm).

Dạng từ của refloat

Ngôi thứ ba số ítrefloats
Hiện tại phân từ (-ing)refloating
Quá khứ phân từrefloated
Quá khứrefloated
Số nhiềurefloats

Câu hỏi thường gặp

refloat nghĩa là gì?

refloat (ngoại động từ) nghĩa là trục lên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.