refoliation
giọng máy của trình duyệt
refoliation nghĩa là sự ra lá tiếp.
Nghĩa của refoliation
Danh từ
- Sự ra lá tiếp; sự ra lá lần nữa.
Dạng từ của refoliation
| Số nhiều | refoliations |
Câu hỏi thường gặp
refoliation nghĩa là gì?
refoliation (danh từ) nghĩa là sự ra lá tiếp.