TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refoot

giọng máy của trình duyệt

refoot nghĩa là thay phần bàn chân.

Nghĩa của refoot

Ngoại động từ

  1. Thay phần bàn chân (của bít tất).

Dạng từ của refoot

Ngôi thứ ba số ítrefoots
Hiện tại phân từ (-ing)refooting
Quá khứ phân từrefooted
Quá khứrefooted

Câu hỏi thường gặp

refoot nghĩa là gì?

refoot (ngoại động từ) nghĩa là thay phần bàn chân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.