refoot Nghegiọng máy của trình duyệt refoot nghĩa là thay phần bàn chân. Nghĩa của refoot Ngoại động từ Thay phần bàn chân (của bít tất). Dạng từ của refoot Ngôi thứ ba số ítrefootsHiện tại phân từ (-ing)refootingQuá khứ phân từrefootedQuá khứrefooted Câu hỏi thường gặp refoot nghĩa là gì?refoot (ngoại động từ) nghĩa là thay phần bàn chân.