refractoriness
US/rɪ.ˈfræk.tə.ri.nəs/
giọng máy của trình duyệt
refractoriness nghĩa là tính ngang ngạnh, tính bướng bỉnh, tính chịu lửa, tính khó chảy.
Nghĩa của refractoriness
Danh từ
- Tính ngang ngạnh, tính bướng bỉnh.
- Tính chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) tính khó chảy, tính chịu nóng.
- Tính dai dẳng khó chữa (bệnh).
Câu hỏi thường gặp
refractoriness nghĩa là gì?
refractoriness (danh từ) nghĩa là tính ngang ngạnh, tính bướng bỉnh, tính chịu lửa, tính khó chảy.
refractoriness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refractoriness: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈfræk.tə.ri.nəs/.