refrain
UK/ɹɪˈfɹeɪn/
US/ɹɪˈfɹeɪn/
giọng máy của trình duyệt
refrain nghĩa là đoạn điệp, kìm lại, dằn lại, điệp khúc.
Nghĩa của refrain
Danh từ
- Đoạn điệp.
Động từ
- Kìm lại, dằn lại, cầm lại, cố nhịn, cố nín, kiềm chế.
- to refrain onselftự kiềm chế
- to refrain one's tearscố cầm nước mắt
- to refrain from weepingcố nhịn không khóc
Dạng từ của refrain
| Ngôi thứ ba số ít | refrains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | refraining |
| Quá khứ phân từ | refrained |
| Quá khứ | refrained |
| Số nhiều | refrains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với refrain
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
refrain nghĩa là gì?
refrain (danh từ, động từ) nghĩa là đoạn điệp, kìm lại, dằn lại, điệp khúc.
refrain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refrain: giọng Anh (UK) /ɹɪˈfɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈfɹeɪn/.