refrangible
UK/ɹɪˈfɹænd͡ʒɪbəl/
US/ɹɪˈfɹænd͡ʒɪbəl/
giọng máy của trình duyệt
refrangible nghĩa là khúc xạ được.
Nghĩa của refrangible
Tính từ
- Vật lý Khúc xạ được.
Dạng từ của refrangible
| So sánh hơn | more refrangible |
| So sánh nhất | most refrangible |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với refrangible
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
refrangible nghĩa là gì?
refrangible (tính từ) nghĩa là khúc xạ được.
refrangible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refrangible: giọng Anh (UK) /ɹɪˈfɹænd͡ʒɪbəl/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈfɹænd͡ʒɪbəl/.