refresh
UK/ɹiˈfɹɛʃ/
US/ɹɪˈfɹɛʃ/
giọng máy của trình duyệt
refresh nghĩa là làm cho tỉnh lại, làm cho khoẻ khoắn, làm nhớ lại, nhắc nhớ lại.
Nghĩa của refresh
Ngoại động từ
- Làm cho tỉnh (người) lại, làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh lại.
- to refresh oneself with a cup of teauống một chén trà cho tỉnh người lại
- a cool refreshing breezecơn gió mát làm cho người ta cảm thấy khoan khoái
- Làm nhớ lại, nhắc nhớ lại.
- Khều (ngọn lửa); nạp (điện) lại.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Làm mát mẻ.
- Máy tính Làm tươi.
- Refresh the browserLàm tươi trình duyệt(tải lại nó từ Internet)
Nội động từ
- Ăn uống nghỉ ngơi cho khoẻ lại.
- Giải khát.
Dạng từ của refresh
| Ngôi thứ ba số ít | refreshes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | refreshing |
| Quá khứ phân từ | refreshed |
| Quá khứ | refreshed |
| Số nhiều | refreshes |
Họ từ của refresh
Câu ví dụ với refresh
- I feel refreshed after taking a walk. Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi đi dạo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
refresh nghĩa là gì?
refresh (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm cho tỉnh lại, làm cho khoẻ khoắn, làm nhớ lại, nhắc nhớ lại.
refresh phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refresh: giọng Anh (UK) /ɹiˈfɹɛʃ/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈfɹɛʃ/.