refresher
UK/ɹiˈfɹɛʃə/
US/ɹɪˈfɹɛʃɚ/
giọng máy của trình duyệt
refresher nghĩa là tiền trả thêm, điều nhắc nhở.
Nghĩa của refresher
Danh từ
- Tiền trả thêm (cho luật sư khi vụ kiện kéo dài).
- Điều nhắc nhở.
- Thông tục Sự giải khát, đồ giải khát.
- let's have a refresherchúng ta uống cái gì đi
- Định ngữ Để nhắc nhở lại, để bồi dưỡng lại, ôn luyện lại.
- a refresher courselớp bồi dưỡng lại, lớp ôn luyện lại (những cái đã học trước)
Dạng từ của refresher
| Số nhiều | refreshers |
Câu hỏi thường gặp
refresher nghĩa là gì?
refresher (danh từ) nghĩa là tiền trả thêm, điều nhắc nhở.
refresher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refresher: giọng Anh (UK) /ɹiˈfɹɛʃə/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈfɹɛʃɚ/.