TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refresher

UK/ɹiˈfɹɛʃə/ US/ɹɪˈfɹɛʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

refresher nghĩa là tiền trả thêm, điều nhắc nhở.

Nghĩa của refresher

Danh từ

  1. Tiền trả thêm (cho luật sư khi vụ kiện kéo dài).
  2. Điều nhắc nhở.
  3. Thông tục Sự giải khát, đồ giải khát.
    • let's have a refresherchúng ta uống cái gì đi
  4. Định ngữ Để nhắc nhở lại, để bồi dưỡng lại, ôn luyện lại.
    • a refresher courselớp bồi dưỡng lại, lớp ôn luyện lại (những cái đã học trước)

Dạng từ của refresher

Số nhiềurefreshers

Câu hỏi thường gặp

refresher nghĩa là gì?

refresher (danh từ) nghĩa là tiền trả thêm, điều nhắc nhở.

refresher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refresher: giọng Anh (UK) /ɹiˈfɹɛʃə/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈfɹɛʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.