TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refreshing

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹəˈfɹɛʃɪŋ/ US/ɹəˈfɹɛʃɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

refreshing nghĩa là làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái.

Nghĩa của refreshing

Tính từ

  1. Làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh.
    • a refreshing sleepmột giấc ngủ khoan khoái

Dạng từ của refreshing

So sánh hơnmore refreshing
So sánh nhấtmost refreshing
Số nhiềurefreshings

Họ từ của refreshing

Câu hỏi thường gặp

refreshing nghĩa là gì?

refreshing (tính từ) nghĩa là làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái.

refreshing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refreshing: giọng Anh (UK) /ɹəˈfɹɛʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈfɹɛʃɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.