refreshing
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹəˈfɹɛʃɪŋ/
US/ɹəˈfɹɛʃɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
refreshing nghĩa là làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái.
Nghĩa của refreshing
Tính từ
- Làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh.
- a refreshing sleepmột giấc ngủ khoan khoái
Dạng từ của refreshing
| So sánh hơn | more refreshing |
| So sánh nhất | most refreshing |
| Số nhiều | refreshings |
Họ từ của refreshing
Câu hỏi thường gặp
refreshing nghĩa là gì?
refreshing (tính từ) nghĩa là làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái.
refreshing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refreshing: giọng Anh (UK) /ɹəˈfɹɛʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈfɹɛʃɪŋ/.