refreshingly
giọng máy của trình duyệt
refreshingly nghĩa là làm tỉnh táo, làm khoẻ khoắn, dễ chịu, thích thú.
Nghĩa của refreshingly
Phó từ
- Làm tỉnh táo, làm khoẻ khoắn.
- Dễ chịu, thích thú (bởi cái khác thường, mới lạ).
Dạng từ của refreshingly
| So sánh hơn | more refreshingly |
| So sánh nhất | most refreshingly |
Câu hỏi thường gặp
refreshingly nghĩa là gì?
refreshingly (phó từ) nghĩa là làm tỉnh táo, làm khoẻ khoắn, dễ chịu, thích thú.