TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refugee camp

giọng máy của trình duyệt

refugee camp nghĩa là trại tị nạn.

Nghĩa của refugee camp

Danh từ

  1. Trại tị nạn.

Dạng từ của refugee camp

Số nhiềurefugee camps

Câu hỏi thường gặp

refugee camp nghĩa là gì?

refugee camp (danh từ) nghĩa là trại tị nạn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.