refugee camp
giọng máy của trình duyệt
refugee camp nghĩa là trại tị nạn.
Nghĩa của refugee camp
Danh từ
- Trại tị nạn.
Dạng từ của refugee camp
| Số nhiều | refugee camps |
Câu hỏi thường gặp
refugee camp nghĩa là gì?
refugee camp (danh từ) nghĩa là trại tị nạn.