refundable
US/rɪ.ˈfən.də.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
refundable nghĩa là Có thể được trả lại tiền.
Nghĩa của refundable
Tính từ
- Có thể được trả lại tiền.
Dạng từ của refundable
| Số nhiều | refundables |
Câu hỏi thường gặp
refundable nghĩa là gì?
refundable (tính từ) nghĩa là Có thể được trả lại tiền.
refundable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refundable: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈfən.də.bᵊl/.