TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refurbishment

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của refurbishment

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của refurbishment

Số nhiềurefurbishments

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.