TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refusal

UK/ɹɪˈfjuːzl̩/ US/ɹɪˈfjuːzl̩/ giọng máy của trình duyệt

refusal nghĩa là sự từ chối, sự khước từ, quyền ưu tiên.

Nghĩa của refusal

Danh từ

  1. Sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt.
    • the refusal of an invitationsự từ chối lời mời
    • to give a flat refusaltừ chối thẳng
    • to take no refusalcứ dai dẳng (đeo đẳng) nhất định không để cho bị từ chối
  2. Quyền ưu tiên (chọn trước nhất).
    • to have the refusal of somethingcó quyền ưu tiên chọn trước nhất cái gì
    • to give someone the refusal of somethingcho ai quyền ưu tiên được chọn trước nhất giá trị

Dạng từ của refusal

Số nhiềurefusals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với refusal

Đồng nghĩa

Họ từ của refusal

Câu ví dụ với refusal

  • He was so adamant in his refusal. Anh ấy rất kiên quyết từ chối.
  • I had expected an outright refusal, but to my surprise she agreed. Tôi tưởng tôi sẽ bị từ chối một cách thẳng thừng, nhưng cô ấy đã chấp nhận.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

refusal nghĩa là gì?

refusal (danh từ) nghĩa là sự từ chối, sự khước từ, quyền ưu tiên.

refusal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refusal: giọng Anh (UK) /ɹɪˈfjuːzl̩/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈfjuːzl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.