TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refurnish

giọng máy của trình duyệt

refurnish nghĩa là Cung cấp vật liệu mới.

Nghĩa của refurnish

Ngoại động từ

  1. Cung cấp vật liệu mới.

Dạng từ của refurnish

Ngôi thứ ba số ítrefurnishes
Hiện tại phân từ (-ing)refurnishing
Quá khứ phân từrefurnished
Quá khứrefurnished

Câu hỏi thường gặp

refurnish nghĩa là gì?

refurnish (ngoại động từ) nghĩa là Cung cấp vật liệu mới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.