refurnish
giọng máy của trình duyệt
refurnish nghĩa là Cung cấp vật liệu mới.
Nghĩa của refurnish
Ngoại động từ
- Cung cấp vật liệu mới.
Dạng từ của refurnish
| Ngôi thứ ba số ít | refurnishes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | refurnishing |
| Quá khứ phân từ | refurnished |
| Quá khứ | refurnished |
Câu hỏi thường gặp
refurnish nghĩa là gì?
refurnish (ngoại động từ) nghĩa là Cung cấp vật liệu mới.