TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refuter

US/rɪ.ˈfjuː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

refuter nghĩa là người bác, người bẻ lại.

Nghĩa của refuter

Danh từ

  1. Người bác, người bẻ lại.

Dạng từ của refuter

Số nhiềurefuters

Câu hỏi thường gặp

refuter nghĩa là gì?

refuter (danh từ) nghĩa là người bác, người bẻ lại.

refuter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refuter: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈfjuː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.