TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regality

US/ˈri.ɡə.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

regality nghĩa là vương quốc.

Nghĩa của regality

Danh từ

  1. Địa vị của nhà vua; quyền hành của nhà vua.
  2. Vương quốc.
  3. Đặc quyền của nhà vua.

Dạng từ của regality

Số nhiềuregalities

Câu hỏi thường gặp

regality nghĩa là gì?

regality (danh từ) nghĩa là vương quốc.

regality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regality: giọng Mỹ (US) /ˈri.ɡə.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.