TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regally

US/ˈri.ɡəl.li/ giọng máy của trình duyệt

regally nghĩa là vua chúa, xứng với vua chúa.

Nghĩa của regally

Phó từ

  1. Thuộc Vua chúa; xứng với vua chúa; phù hợp với vua chúa; vương giả.

Dạng từ của regally

So sánh hơnmore regally
So sánh nhấtmost regally

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với regally

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

regally nghĩa là gì?

regally (phó từ) nghĩa là vua chúa, xứng với vua chúa.

regally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regally: giọng Mỹ (US) /ˈri.ɡəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.