TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regardant

UK/ɹɪˈɡɑːdn̩t/ giọng máy của trình duyệt

regardant nghĩa là ngoái đầu lại.

Nghĩa của regardant

Danh từ

  1. Ngoái đầu lại (hình con sư tử trên huy hiệu).

Câu hỏi thường gặp

regardant nghĩa là gì?

regardant (danh từ) nghĩa là ngoái đầu lại.

regardant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regardant: giọng Anh (UK) /ɹɪˈɡɑːdn̩t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.