TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regardful

UK/ɹɪˈɡɑːdfʊl/ giọng máy của trình duyệt

regardful nghĩa là chú ý, hay quan tâm đến.

Nghĩa của regardful

Tính từ

  1. Chú ý, hay quan tâm đến.
    • to be regardful of the common interestsquan tâm đến quyền lợi chung

Dạng từ của regardful

So sánh hơnmore regardful
So sánh nhấtmost regardful

Họ từ của regardful

Câu hỏi thường gặp

regardful nghĩa là gì?

regardful (tính từ) nghĩa là chú ý, hay quan tâm đến.

regardful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regardful: giọng Anh (UK) /ɹɪˈɡɑːdfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.