regardful
UK/ɹɪˈɡɑːdfʊl/
giọng máy của trình duyệt
regardful nghĩa là chú ý, hay quan tâm đến.
Nghĩa của regardful
Tính từ
- Chú ý, hay quan tâm đến.
- to be regardful of the common interestsquan tâm đến quyền lợi chung
Dạng từ của regardful
| So sánh hơn | more regardful |
| So sánh nhất | most regardful |
Họ từ của regardful
Câu hỏi thường gặp
regardful nghĩa là gì?
regardful (tính từ) nghĩa là chú ý, hay quan tâm đến.
regardful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regardful: giọng Anh (UK) /ɹɪˈɡɑːdfʊl/.