regatta
UK/ɹɪˈɡætə/
US/ɹɪˈɡætə/
giọng máy của trình duyệt
regatta nghĩa là cuộc đua thuyền.
Nghĩa của regatta
Danh từ
- Cuộc đua thuyền.
Dạng từ của regatta
| Số nhiều | regattas |
Câu hỏi thường gặp
regatta nghĩa là gì?
regatta (danh từ) nghĩa là cuộc đua thuyền.
regatta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regatta: giọng Anh (UK) /ɹɪˈɡætə/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈɡætə/.