TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regatta

UK/ɹɪˈɡætə/ US/ɹɪˈɡætə/ giọng máy của trình duyệt

regatta nghĩa là cuộc đua thuyền.

Nghĩa của regatta

Danh từ

  1. Cuộc đua thuyền.

Dạng từ của regatta

Số nhiềuregattas

Câu hỏi thường gặp

regatta nghĩa là gì?

regatta (danh từ) nghĩa là cuộc đua thuyền.

regatta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regatta: giọng Anh (UK) /ɹɪˈɡætə/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈɡætə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.