regardless
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈɡɑːd.lɪs/
US/ɹɪˈɡɑɹd.lɪs/
giọng máy của trình duyệt
regardless nghĩa là không kể, không đếm xỉa tới.
Nghĩa của regardless
Tính từ
- Không kể, không đếm xỉa tới, không chú ý tới; bất chấp.
- he just went ahead regardless of consequenceshắn cứ tiến hành bất chấp hậu quả
- regardless of dangerbất chấp nguy hiểm
Dạng từ của regardless
| So sánh hơn | more regardless |
| So sánh nhất | most regardless |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với regardless
Đồng nghĩa
after allalwaysanyhowanywayanywiseat any ratecome what mayhoweverin any caseirregardlessirrespectivecarelesscursoryderelictheedless
Trái nghĩa
Họ từ của regardless
Câu ví dụ với regardless
- I suggested she should stop but she carried on regardless. Tôi đã đề nghị cô ấy nên dừng lại nhưng cô ấy vẫn tiếp tục bất chấp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
regardless nghĩa là gì?
regardless (tính từ) nghĩa là không kể, không đếm xỉa tới.
regardless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regardless: giọng Anh (UK) /ɹɪˈɡɑːd.lɪs/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈɡɑɹd.lɪs/.