TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regelate

giọng máy của trình duyệt

regelate nghĩa là đóng băng lại, đông lạnh.

Nghĩa của regelate

Nội động từ

  1. Đóng băng lại; đông lạnh.

Dạng từ của regelate

Ngôi thứ ba số ítregelates
Hiện tại phân từ (-ing)regelating
Quá khứ phân từregelated
Quá khứregelated

Câu hỏi thường gặp

regelate nghĩa là gì?

regelate (nội động từ) nghĩa là đóng băng lại, đông lạnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.