TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regicidal

US/ˈrɛ.dʒə.ˌsɑɪ.dəl/ giọng máy của trình duyệt

regicidal nghĩa là Thuộc regicide.

Nghĩa của regicidal

Tính từ

  1. Thuộc regicide.

Câu hỏi thường gặp

regicidal nghĩa là gì?

regicidal (tính từ) nghĩa là Thuộc regicide.

regicidal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regicidal: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.dʒə.ˌsɑɪ.dəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.