registrary
giọng máy của trình duyệt
registrary nghĩa là hộ tịch viên.
Nghĩa của registrary
Danh từ
- Người lo việc đăng ký; hộ tịch viên.
Dạng từ của registrary
| Số nhiều | registraries |
Câu hỏi thường gặp
registrary nghĩa là gì?
registrary (danh từ) nghĩa là hộ tịch viên.