TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regnancy

giọng máy của trình duyệt

regnancy nghĩa là sự thống trị, sự trị vì, sự chi phối.

Nghĩa của regnancy

Danh từ

  1. Sự thống trị, sự trị vì.
  2. Sự chi phối.

Dạng từ của regnancy

Số nhiềuregnancies

Câu hỏi thường gặp

regnancy nghĩa là gì?

regnancy (danh từ) nghĩa là sự thống trị, sự trị vì, sự chi phối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.