TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regret matrix

US/ ˈmeɪ.trɪks/ giọng máy của trình duyệt

regret matrix nghĩa là ma trận hối tiếc.

Nghĩa của regret matrix

Danh từ

  1. Kinh tế học Ma trận hối tiếc.

Câu hỏi thường gặp

regret matrix nghĩa là gì?

regret matrix (danh từ) nghĩa là ma trận hối tiếc.

regret matrix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regret matrix: giọng Mỹ (US) / ˈmeɪ.trɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.