regretful
US/rɪ.ˈɡrɛt.fʊl/
giọng máy của trình duyệt
regretful nghĩa là thương tiếc, hối tiếc, ân hận.
Nghĩa của regretful
Tính từ
- Thương tiếc.
- Hối tiếc, ân hận.
Dạng từ của regretful
| So sánh hơn | more regretful |
| So sánh nhất | most regretful |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với regretful
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của regretful
Câu hỏi thường gặp
regretful nghĩa là gì?
regretful (tính từ) nghĩa là thương tiếc, hối tiếc, ân hận.
regretful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regretful: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈɡrɛt.fʊl/.