TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regretful

US/rɪ.ˈɡrɛt.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

regretful nghĩa là thương tiếc, hối tiếc, ân hận.

Nghĩa của regretful

Tính từ

  1. Thương tiếc.
  2. Hối tiếc, ân hận.

Dạng từ của regretful

So sánh hơnmore regretful
So sánh nhấtmost regretful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với regretful

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của regretful

Câu hỏi thường gặp

regretful nghĩa là gì?

regretful (tính từ) nghĩa là thương tiếc, hối tiếc, ân hận.

regretful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regretful: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈɡrɛt.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.