TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regular expression

giọng máy của trình duyệt

regular expression nghĩa là biểu thức chính quy.

Nghĩa của regular expression

Danh từ

  1. computing, tổng quát hơn Biểu thức chính quy

Dạng từ của regular expression

Số nhiềuregular expressions

Câu hỏi thường gặp

regular expression nghĩa là gì?

regular expression (danh từ) nghĩa là biểu thức chính quy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.