regular
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɛɡjʊlə/
US/ˈɹɛɡjəlɚ/
giọng máy của trình duyệt
regular nghĩa là đều đều, không thay đổi, cân đối, đều.
Nghĩa của regular
Tính từ
- Đều đều, không thay đổi; thường lệ.
- regular pulsemạch đập đều đều
- a regular day for paymentngày trả lương theo thường lệ
- a regular customerkhách hàng thường xuyên
- Cân đối, đều, đều đặn.
- regular featuresnhững nét cân đối đều đặn
- regular polygone(toán học) đa giác đều
- Trong biên chế.
- a regular officialnhân viên trong biên chế
- a regular doctorbác sĩ đã được công nhận chính thức
- Chuyên nghiệp.
- to have no regular professionkhông có nghề chuyên nghiệp
- Chính quy.
- regular function(toán học) hàm chính quy
- regular armyquân chính quy
- Hợp thức; (ngôn ngữ học) có (theo đúng) quy tắc.
- a regular verbđộng từ quy tắc
- Quy củ, đúng mực, đúng giờ giấc.
- to lead a regular lifesống quy củ
- regular peoplenhững người sống theo đúng giờ giấc
- Thông tục Đúng, thật, thật sự, hoàn toàn, không còn nghi ngờ gì nữa.
- a regular guy (fellow)(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) một anh chàng hoàn toàn (không chê vào đâu được)
- Tôn giáo Ở tu viện, tu đạo.
Danh từ
- Quân chính quy.
- Thông tục Khách hàng quen.
- Thông tục Nhân viên thường xuyên, nhân viên trong biên chế chính thức.
Dạng từ của regular
| So sánh hơn | more regular |
| So sánh nhất | most regular |
| Số nhiều | regulars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với regular
Đồng nghĩa
equableuniformunvaryingconsistentequalevenmonotonoussamelystablesteadyunvariedtidyneatorderlyshipshape
Trái nghĩa
Họ từ của regular
Cụm từ, thành ngữ với regular
- regular expression — Biểu thức chính quy
- regular script — Khải thư, chữ khải.
- regular verb — Động từ quy tắc.
Câu hỏi thường gặp
regular nghĩa là gì?
regular (tính từ, danh từ) nghĩa là đều đều, không thay đổi, cân đối, đều.
regular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regular: giọng Anh (UK) /ˈɹɛɡjʊlə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛɡjəlɚ/.