rehang Nghegiọng máy của trình duyệt rehang nghĩa là treo lại. Nghĩa của rehang Ngoại động từ Treo lại. Dạng từ của rehang Ngôi thứ ba số ítrehangsHiện tại phân từ (-ing)rehangingQuá khứ phân từrehangedQuá khứrehangedSố nhiềurehangs Câu hỏi thường gặp rehang nghĩa là gì?rehang (ngoại động từ) nghĩa là treo lại.