reharden
giọng máy của trình duyệt
reharden nghĩa là tôi lại.
Nghĩa của reharden
Ngoại động từ
- Tôi lại (thép...).
Dạng từ của reharden
| Ngôi thứ ba số ít | rehardens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rehardening |
| Quá khứ phân từ | rehardened |
| Quá khứ | rehardened |
Câu hỏi thường gặp
reharden nghĩa là gì?
reharden (ngoại động từ) nghĩa là tôi lại.