TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rehear

US/ˌri.ˈhɪr/ giọng máy của trình duyệt

rehear nghĩa là nghe trình bày lại.

Nghĩa của rehear

Ngoại động từ

  1. Nghe trình bày lại (vụ án...).

Dạng từ của rehear

Ngôi thứ ba số ítrehears
Hiện tại phân từ (-ing)rehearing
Quá khứ phân từreheard
Quá khứreheard

Câu hỏi thường gặp

rehear nghĩa là gì?

rehear (ngoại động từ) nghĩa là nghe trình bày lại.

rehear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rehear: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈhɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.