TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reichstag

giọng máy của trình duyệt

reichstag nghĩa là quốc hội đức.

Nghĩa của reichstag

Danh từ

  1. Quốc hội Đức (trước 1933).

Câu hỏi thường gặp

reichstag nghĩa là gì?

reichstag (danh từ) nghĩa là quốc hội đức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.