reificatory
giọng máy của trình duyệt
reificatory nghĩa là đồ vật hoá.
Nghĩa của reificatory
Tính từ
- Đồ vật hoá.
Câu hỏi thường gặp
reificatory nghĩa là gì?
reificatory (tính từ) nghĩa là đồ vật hoá.
reificatory nghĩa là đồ vật hoá.
reificatory (tính từ) nghĩa là đồ vật hoá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.