TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reificatory

giọng máy của trình duyệt

reificatory nghĩa là đồ vật hoá.

Nghĩa của reificatory

Tính từ

  1. Đồ vật hoá.

Câu hỏi thường gặp

reificatory nghĩa là gì?

reificatory (tính từ) nghĩa là đồ vật hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.