reignition
US/rɪ.ɪɡ.ˈnɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
reignition nghĩa là sự đánh lửa lại.
Nghĩa của reignition
Danh từ
- Sự đánh lửa lại.
Dạng từ của reignition
| Số nhiều | reignitions |
Câu hỏi thường gặp
reignition nghĩa là gì?
reignition (danh từ) nghĩa là sự đánh lửa lại.
reignition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reignition: giọng Mỹ (US) /rɪ.ɪɡ.ˈnɪ.ʃən/.