TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rein-back

US/ˈreɪn.ˈbæk/ giọng máy của trình duyệt

rein-back nghĩa là Cách bước lui của con ngựa.

Nghĩa của rein-back

Danh từ

  1. Cách bước lui của con ngựa.

Dạng từ của rein-back

Số nhiềurein-backs

Câu hỏi thường gặp

rein-back nghĩa là gì?

rein-back (danh từ) nghĩa là Cách bước lui của con ngựa.

rein-back phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rein-back: giọng Mỹ (US) /ˈreɪn.ˈbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.